Sổ đầu đuôi XSMB ngày 04/04/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 04/04/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 |
| 1 | 19 |
| 2 | 21 27 |
| 3 | 30 32 37 38 39 |
| 4 | 41 ×3 47 ×2 49 |
| 5 | 55 58 |
| 6 | — |
| 7 | 74 |
| 8 | 81 ×2 |
| 9 | 90 92 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.5
- 02: Miền Bắc G.6
- 19: Miền Bắc G.4
- 21: Miền Bắc G.5
- 27: Miền Bắc G.7
- 30: Miền Bắc G.3
- 32: Miền Bắc G.3
- 37: Miền Bắc G.1
- 38: Miền Bắc G.2
- 39: Miền Bắc G.2
- 41: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6, Miền Bắc G.6
- 47: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 49: Miền Bắc ĐB
- 55: Miền Bắc G.3
- 58: Miền Bắc G.3
- 74: Miền Bắc G.7
- 81: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.4
- 90: Miền Bắc G.7
- 92: Miền Bắc G.7
- 98: Miền Bắc G.5