Sổ đầu đuôi XSMB ngày 04/04/2009
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 04/04/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 06 07 08 |
| 1 | 12 13 14 15 |
| 2 | 23 24 |
| 3 | 32 34 36 38 |
| 4 | 40 41 44 48 ×2 |
| 5 | 56 59 |
| 6 | 61 67 69 |
| 7 | 78 |
| 8 | 86 87 |
| 9 | — |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Miền Bắc ĐB
- 06: Miền Bắc G.4
- 07: Miền Bắc G.3
- 08: Miền Bắc G.5
- 12: Miền Bắc G.6
- 13: Miền Bắc G.5
- 14: Miền Bắc G.5
- 15: Miền Bắc G.1
- 23: Miền Bắc G.6
- 24: Miền Bắc G.2
- 32: Miền Bắc G.4
- 34: Miền Bắc G.3
- 36: Miền Bắc G.5
- 38: Miền Bắc G.7
- 40: Miền Bắc G.4
- 41: Miền Bắc G.5
- 44: Miền Bắc G.3
- 48: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6
- 56: Miền Bắc G.4
- 59: Miền Bắc G.7
- 61: Miền Bắc G.5
- 67: Miền Bắc G.7
- 69: Miền Bắc G.3
- 78: Miền Bắc G.7
- 86: Miền Bắc G.2
- 87: Miền Bắc G.3