Sổ đầu đuôi XSMB ngày 04/04/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 04/04/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 03 06 07 |
| 1 | 10 12 15 |
| 2 | 26 29 |
| 3 | 33 38 |
| 4 | 43 44 45 |
| 5 | 50 ×3 51 59 |
| 6 | 66 |
| 7 | 71 |
| 8 | 80 87 |
| 9 | 90 93 94 95 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Miền Bắc G.6
- 03: Miền Bắc G.6
- 06: Miền Bắc G.7
- 07: Miền Bắc G.7
- 10: Miền Bắc G.5
- 12: Miền Bắc G.7
- 15: Miền Bắc G.2
- 26: Miền Bắc G.3
- 29: Miền Bắc G.4
- 33: Miền Bắc G.3
- 38: Miền Bắc G.6
- 43: Miền Bắc G.5
- 44: Miền Bắc G.1
- 45: Miền Bắc G.5
- 50: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 51: Miền Bắc G.3
- 59: Miền Bắc ĐB
- 66: Miền Bắc G.7
- 71: Miền Bắc G.4
- 80: Miền Bắc G.3
- 87: Miền Bắc G.4
- 90: Miền Bắc G.5
- 93: Miền Bắc G.5
- 94: Miền Bắc G.4
- 95: Miền Bắc G.3