Sổ đầu đuôi XSMB ngày 04/04/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 04/04/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 05 |
| 1 | 14 ×2 18 |
| 2 | — |
| 3 | 31 32 34 37 ×2 |
| 4 | 42 |
| 5 | 55 |
| 6 | 60 64 69 |
| 7 | 75 ×2 76 77 |
| 8 | 82 85 |
| 9 | 90 ×2 94 ×2 97 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.7
- 05: Miền Bắc ĐB
- 14: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.3
- 18: Miền Bắc G.4
- 31: Miền Bắc G.5
- 32: Miền Bắc G.5
- 34: Miền Bắc G.5
- 37: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.7
- 42: Miền Bắc G.5
- 55: Miền Bắc G.2
- 60: Miền Bắc G.4
- 64: Miền Bắc G.3
- 69: Miền Bắc G.6
- 75: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 76: Miền Bắc G.3
- 77: Miền Bắc G.4
- 82: Miền Bắc G.6
- 85: Miền Bắc G.5
- 90: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.6
- 94: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 97: Miền Bắc G.3