Sổ đầu đuôi XSMB ngày 04/09/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 04/09/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 05 06 09 |
| 1 | 13 15 18 |
| 2 | — |
| 3 | 38 |
| 4 | 40 42 47 ×2 |
| 5 | 56 57 |
| 6 | 61 66 |
| 7 | 72 76 |
| 8 | 86 ×2 |
| 9 | 90 ×2 98 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 03: Miền Bắc G.3
- 05: Miền Bắc G.6
- 06: Miền Bắc G.4
- 09: Miền Bắc G.3
- 13: Miền Bắc G.4
- 15: Miền Bắc G.5
- 18: Miền Bắc G.6
- 38: Miền Bắc G.6
- 40: Miền Bắc ĐB
- 42: Miền Bắc G.1
- 47: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 56: Miền Bắc G.2
- 57: Miền Bắc G.5
- 61: Miền Bắc G.3
- 66: Miền Bắc G.7
- 72: Miền Bắc G.7
- 76: Miền Bắc G.7
- 86: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.3
- 90: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.5
- 98: Miền Bắc G.5
- 99: Miền Bắc G.4