Sổ đầu đuôi XSMB ngày 04/10/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 04/10/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 ×2 09 |
| 1 | 14 |
| 2 | 23 27 ×2 |
| 3 | — |
| 4 | 44 46 47 48 |
| 5 | 50 51 |
| 6 | 60 65 66 67 68 |
| 7 | 79 |
| 8 | 83 86 87 |
| 9 | 91 93 |
Chi tiết theo đuôi
- 05: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.2
- 09: Miền Bắc G.7
- 14: Miền Bắc G.5
- 23: Miền Bắc G.3
- 27: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6
- 44: Miền Bắc G.5
- 46: Miền Bắc G.6
- 47: Miền Bắc ĐB
- 48: Miền Bắc G.5
- 50: Miền Bắc G.2
- 51: Miền Bắc G.7
- 60: Miền Bắc G.5
- 65: Miền Bắc G.4
- 66: Miền Bắc G.4
- 67: Miền Bắc G.3
- 68: Miền Bắc G.7
- 79: Miền Bắc G.4
- 83: Miền Bắc G.6
- 86: Miền Bắc G.3
- 87: Miền Bắc G.3
- 91: Miền Bắc G.3
- 93: Miền Bắc G.7