Sổ đầu đuôi XSMB ngày 04/11/2002
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 04/11/2002
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 ×4 09 |
| 1 | 10 13 14 |
| 2 | 20 22 |
| 3 | 38 |
| 4 | 40 43 45 |
| 5 | 50 |
| 6 | — |
| 7 | 70 73 74 |
| 8 | 80 81 |
| 9 | 93 97 98 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 09: Miền Bắc G.6
- 10: Miền Bắc G.6
- 13: Miền Bắc G.5
- 14: Miền Bắc G.3
- 20: Miền Bắc G.1
- 22: Miền Bắc G.2
- 38: Miền Bắc G.7
- 40: Miền Bắc G.3
- 43: Miền Bắc G.7
- 45: Miền Bắc G.4
- 50: Miền Bắc G.3
- 70: Miền Bắc G.6
- 73: Miền Bắc G.5
- 74: Miền Bắc G.7
- 80: Miền Bắc G.4
- 81: Miền Bắc G.3
- 93: Miền Bắc G.3
- 97: Miền Bắc G.4
- 98: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.7