Sổ đầu đuôi XSMB ngày 05/03/2002
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 05/03/2002
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 09 ×2 |
| 1 | 10 16 |
| 2 | 28 |
| 3 | 31 32 36 ×3 |
| 4 | 45 49 |
| 5 | — |
| 6 | 61 63 67 69 |
| 7 | — |
| 8 | 81 ×2 86 89 |
| 9 | 92 97 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Miền Bắc G.4
- 03: Miền Bắc G.1
- 09: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.5
- 10: Miền Bắc ĐB
- 16: Miền Bắc G.7
- 28: Miền Bắc G.6
- 31: Miền Bắc G.6
- 32: Miền Bắc G.3
- 36: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.7
- 45: Miền Bắc G.3
- 49: Miền Bắc G.5
- 61: Miền Bắc G.3
- 63: Miền Bắc G.7
- 67: Miền Bắc G.5
- 69: Miền Bắc G.4
- 81: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 86: Miền Bắc G.3
- 89: Miền Bắc G.6
- 92: Miền Bắc G.3
- 97: Miền Bắc G.7