Sổ đầu đuôi XSMB ngày 05/03/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 05/03/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 05 06 |
| 1 | 13 ×2 17 18 |
| 2 | — |
| 3 | 31 32 37 38 |
| 4 | 40 42 43 ×2 46 |
| 5 | 51 |
| 6 | — |
| 7 | 70 ×2 |
| 8 | 88 89 |
| 9 | 91 95 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 04: Miền Bắc G.6
- 05: Miền Bắc G.7
- 06: Miền Bắc G.4
- 13: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 17: Miền Bắc G.4
- 18: Miền Bắc G.3
- 31: Miền Bắc G.2
- 32: Miền Bắc G.2
- 37: Miền Bắc G.6
- 38: Miền Bắc G.7
- 40: Miền Bắc G.6
- 42: Miền Bắc G.7
- 43: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.5
- 46: Miền Bắc G.7
- 51: Miền Bắc G.4
- 70: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.3
- 88: Miền Bắc G.3
- 89: Miền Bắc G.5
- 91: Miền Bắc G.1
- 95: Miền Bắc G.3
- 99: Miền Bắc G.5