Sổ đầu đuôi XSMB ngày 05/04/2003
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 05/04/2003
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 04 |
| 1 | 11 16 17 18 |
| 2 | 29 |
| 3 | 31 32 37 39 |
| 4 | 47 48 ×2 |
| 5 | 53 |
| 6 | 62 |
| 7 | 74 77 78 |
| 8 | 82 83 |
| 9 | 96 ×2 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Miền Bắc G.3
- 04: Miền Bắc G.4
- 11: Miền Bắc G.4
- 16: Miền Bắc G.5
- 17: Miền Bắc G.1
- 18: Miền Bắc G.3
- 29: Miền Bắc G.6
- 31: Miền Bắc G.7
- 32: Miền Bắc G.7
- 37: Miền Bắc G.4
- 39: Miền Bắc G.5
- 47: Miền Bắc G.3
- 48: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.5
- 53: Miền Bắc G.2
- 62: Miền Bắc G.5
- 74: Miền Bắc G.2
- 77: Miền Bắc G.3
- 78: Miền Bắc G.7
- 82: Miền Bắc G.6
- 83: Miền Bắc G.3
- 96: Miền Bắc G.6, Miền Bắc G.7
- 99: Miền Bắc G.3