Sổ đầu đuôi XSMB ngày 05/04/2009
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 05/04/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 08 09 |
| 1 | 14 |
| 2 | 21 23 |
| 3 | 30 33 34 |
| 4 | 44 48 |
| 5 | 57 58 |
| 6 | 65 ×2 67 69 |
| 7 | 70 71 72 78 |
| 8 | 80 82 ×2 83 |
| 9 | 94 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Miền Bắc G.3
- 08: Miền Bắc G.3
- 09: Miền Bắc G.3
- 14: Miền Bắc G.6
- 21: Miền Bắc G.4
- 23: Miền Bắc G.4
- 30: Miền Bắc G.3
- 33: Miền Bắc G.4
- 34: Miền Bắc G.5
- 44: Miền Bắc G.2
- 48: Miền Bắc G.7
- 57: Miền Bắc G.3
- 58: Miền Bắc G.5
- 65: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.5
- 67: Miền Bắc G.4
- 69: Miền Bắc G.5
- 70: Miền Bắc ĐB
- 71: Miền Bắc G.6
- 72: Miền Bắc G.7
- 78: Miền Bắc G.7
- 80: Miền Bắc G.3
- 82: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.6
- 83: Miền Bắc G.5
- 94: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.7