Sổ đầu đuôi XSMB ngày 05/09/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 05/09/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 12 13 ×2 |
| 2 | — |
| 3 | 33 34 35 |
| 4 | 41 |
| 5 | 50 ×3 52 ×2 57 |
| 6 | 61 67 |
| 7 | 73 74 75 |
| 8 | — |
| 9 | 90 91 94 ×2 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 03: Miền Bắc G.3
- 12: Miền Bắc G.5
- 13: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 33: Miền Bắc G.7
- 34: Miền Bắc G.7
- 35: Miền Bắc G.3
- 41: Miền Bắc G.3
- 50: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.7
- 52: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.6
- 57: Miền Bắc G.4
- 61: Miền Bắc G.4
- 67: Miền Bắc G.2
- 73: Miền Bắc G.7
- 74: Miền Bắc G.1
- 75: Miền Bắc G.3
- 90: Miền Bắc G.6
- 91: Miền Bắc G.4
- 94: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.3
- 98: Miền Bắc G.6