Sổ đầu đuôi XSMB ngày 05/11/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 05/11/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 06 08 |
| 1 | 12 ×2 19 |
| 2 | 20 23 25 26 |
| 3 | 33 36 |
| 4 | 40 ×2 49 |
| 5 | 51 58 |
| 6 | 61 64 |
| 7 | 72 |
| 8 | 84 |
| 9 | 98 ×2 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 05: Miền Bắc G.2
- 06: Miền Bắc G.3
- 08: Miền Bắc G.7
- 12: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 19: Miền Bắc G.1
- 20: Miền Bắc G.3
- 23: Miền Bắc G.4
- 25: Miền Bắc G.6
- 26: Miền Bắc G.2
- 33: Miền Bắc G.7
- 36: Miền Bắc ĐB
- 40: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4
- 49: Miền Bắc G.4
- 51: Miền Bắc G.7
- 58: Miền Bắc G.7
- 61: Miền Bắc G.3
- 64: Miền Bắc G.3
- 72: Miền Bắc G.6
- 84: Miền Bắc G.5
- 98: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.6
- 99: Miền Bắc G.5