Sổ đầu đuôi XSMB ngày 06/02/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 06/02/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 11 |
| 2 | 25 ×2 |
| 3 | 31 32 ×2 34 |
| 4 | 43 ×2 47 48 |
| 5 | — |
| 6 | 60 63 ×2 65 |
| 7 | 74 78 |
| 8 | 81 84 ×3 |
| 9 | 91 95 97 |
Chi tiết theo đuôi
- 11: Miền Bắc G.5
- 25: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.6
- 31: Miền Bắc ĐB
- 32: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.3
- 34: Miền Bắc G.6
- 43: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.6
- 47: Miền Bắc G.1
- 48: Miền Bắc G.2
- 60: Miền Bắc G.3
- 63: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 65: Miền Bắc G.7
- 74: Miền Bắc G.7
- 78: Miền Bắc G.5
- 81: Miền Bắc G.3
- 84: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.7
- 91: Miền Bắc G.3
- 95: Miền Bắc G.4
- 97: Miền Bắc G.2