Sổ đầu đuôi XSMB ngày 06/03/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 06/03/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 ×2 03 |
| 1 | 15 |
| 2 | 28 |
| 3 | 35 36 37 |
| 4 | 40 ×2 46 |
| 5 | 50 53 55 56 |
| 6 | 62 ×2 |
| 7 | 71 78 |
| 8 | — |
| 9 | 93 ×2 95 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.3
- 01: Miền Bắc G.6, Miền Bắc G.6
- 03: Miền Bắc G.3
- 15: Miền Bắc G.7
- 28: Miền Bắc G.4
- 35: Miền Bắc G.2
- 36: Miền Bắc G.5
- 37: Miền Bắc G.3
- 40: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.7
- 46: Miền Bắc G.3
- 50: Miền Bắc G.3
- 53: Miền Bắc ĐB
- 55: Miền Bắc G.7
- 56: Miền Bắc G.2
- 62: Miền Bắc G.6, Miền Bắc G.7
- 71: Miền Bắc G.5
- 78: Miền Bắc G.3
- 93: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.5
- 95: Miền Bắc G.4
- 99: Miền Bắc G.5