Sổ đầu đuôi XSMB ngày 06/04/2003
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 06/04/2003
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 11 17 ×2 |
| 2 | 22 |
| 3 | 31 32 36 37 |
| 4 | 40 42 43 48 |
| 5 | 54 55 ×3 57 |
| 6 | — |
| 7 | 70 72 75 |
| 8 | 86 |
| 9 | 96 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Miền Bắc G.2
- 11: Miền Bắc G.7
- 17: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.5
- 22: Miền Bắc G.3
- 31: Miền Bắc G.4
- 32: Miền Bắc G.3
- 36: Miền Bắc G.6
- 37: Miền Bắc G.3
- 40: Miền Bắc G.6
- 42: Miền Bắc G.5
- 43: Miền Bắc G.3
- 48: Miền Bắc G.7
- 54: Miền Bắc G.7
- 55: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 57: Miền Bắc G.3
- 70: Miền Bắc G.7
- 72: Miền Bắc G.1
- 75: Miền Bắc G.6
- 86: Miền Bắc G.5
- 96: Miền Bắc ĐB
- 99: Miền Bắc G.4