Sổ đầu đuôi XSMB ngày 06/04/2004

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Bắc 06/04/2004

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 09
1 11 ×2 13 14
2 29
3 30 36 37 38
4 44
5 53
6 65 67
7 73 76 77
8 84 87
9 92 94 95 97

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Miền Bắc G.3
  • 09: Miền Bắc G.7
  • 11: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.6
  • 13: Miền Bắc G.3
  • 14: Miền Bắc G.5
  • 29: Miền Bắc G.7
  • 30: Miền Bắc G.7
  • 36: Miền Bắc G.2
  • 37: Miền Bắc G.7
  • 38: Miền Bắc G.5
  • 44: Miền Bắc G.4
  • 53: Miền Bắc G.5
  • 65: Miền Bắc G.3
  • 67: Miền Bắc G.5
  • 73: Miền Bắc ĐB
  • 76: Miền Bắc G.3
  • 77: Miền Bắc G.2
  • 84: Miền Bắc G.3
  • 87: Miền Bắc G.6
  • 92: Miền Bắc G.4
  • 94: Miền Bắc G.6
  • 95: Miền Bắc G.3
  • 97: Miền Bắc G.1