Sổ đầu đuôi XSMB ngày 06/04/2005
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 06/04/2005
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 07 09 |
| 1 | 15 |
| 2 | 23 28 29 |
| 3 | — |
| 4 | 42 46 |
| 5 | 51 ×3 53 59 |
| 6 | 62 63 66 |
| 7 | 71 73 76 |
| 8 | 80 86 |
| 9 | 91 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.3
- 03: Miền Bắc ĐB
- 07: Miền Bắc G.7
- 09: Miền Bắc G.2
- 15: Miền Bắc G.6
- 23: Miền Bắc G.6
- 28: Miền Bắc G.5
- 29: Miền Bắc G.4
- 42: Miền Bắc G.5
- 46: Miền Bắc G.2
- 51: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.7
- 53: Miền Bắc G.3
- 59: Miền Bắc G.3
- 62: Miền Bắc G.1
- 63: Miền Bắc G.5
- 66: Miền Bắc G.6
- 71: Miền Bắc G.7
- 73: Miền Bắc G.5
- 76: Miền Bắc G.3
- 80: Miền Bắc G.3
- 86: Miền Bắc G.3
- 91: Miền Bắc G.7