Sổ đầu đuôi XSMB ngày 06/04/2006
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 06/04/2006
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 03 04 08 |
| 1 | 15 17 19 |
| 2 | 27 28 |
| 3 | 33 |
| 4 | 40 43 |
| 5 | 51 53 |
| 6 | 61 62 66 |
| 7 | 74 76 |
| 8 | 80 81 83 |
| 9 | 92 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Miền Bắc G.6
- 03: Miền Bắc G.5
- 04: Miền Bắc G.7
- 08: Miền Bắc G.4
- 15: Miền Bắc G.3
- 17: Miền Bắc G.6
- 19: Miền Bắc G.1
- 27: Miền Bắc G.3
- 28: Miền Bắc G.2
- 33: Miền Bắc G.7
- 40: Miền Bắc G.4
- 43: Miền Bắc G.3
- 51: Miền Bắc G.7
- 53: Miền Bắc G.4
- 61: Miền Bắc G.2
- 62: Miền Bắc G.3
- 66: Miền Bắc G.6
- 74: Miền Bắc G.5
- 76: Miền Bắc G.3
- 80: Miền Bắc G.5
- 81: Miền Bắc G.7
- 83: Miền Bắc ĐB
- 92: Miền Bắc G.5
- 99: Miền Bắc G.3