Sổ đầu đuôi XSMB ngày 06/04/2009
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 06/04/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 10 11 12 ×2 15 |
| 2 | 20 24 ×2 |
| 3 | 30 32 ×2 35 ×2 |
| 4 | 45 |
| 5 | 58 |
| 6 | 60 ×3 63 67 |
| 7 | 72 76 |
| 8 | 80 85 ×2 |
| 9 | 90 97 |
Chi tiết theo đuôi
- 10: Miền Bắc G.3
- 11: Miền Bắc G.7
- 12: Miền Bắc G.6, Miền Bắc G.7
- 15: Miền Bắc G.2
- 20: Miền Bắc G.5
- 24: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 30: Miền Bắc G.3
- 32: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.7
- 35: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.4
- 45: Miền Bắc G.1
- 58: Miền Bắc G.4
- 60: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.7
- 63: Miền Bắc G.6
- 67: Miền Bắc G.2
- 72: Miền Bắc G.3
- 76: Miền Bắc G.4
- 80: Miền Bắc G.5
- 85: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.6
- 90: Miền Bắc G.3
- 97: Miền Bắc G.3