Sổ đầu đuôi XSMB ngày 06/04/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 06/04/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 09 |
| 1 | 14 |
| 2 | 22 ×2 23 28 |
| 3 | 31 ×3 33 ×2 |
| 4 | 44 45 46 49 |
| 5 | 50 51 59 |
| 6 | 67 69 |
| 7 | 76 78 |
| 8 | 84 ×2 |
| 9 | 93 96 |
Chi tiết theo đuôi
- 04: Miền Bắc G.2
- 09: Miền Bắc G.4
- 14: Miền Bắc G.5
- 22: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.7
- 23: Miền Bắc ĐB
- 28: Miền Bắc G.3
- 31: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.7
- 33: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.3
- 44: Miền Bắc G.6
- 45: Miền Bắc G.4
- 46: Miền Bắc G.5
- 49: Miền Bắc G.6
- 50: Miền Bắc G.4
- 51: Miền Bắc G.5
- 59: Miền Bắc G.3
- 67: Miền Bắc G.2
- 69: Miền Bắc G.1
- 76: Miền Bắc G.3
- 78: Miền Bắc G.5
- 84: Miền Bắc G.6, Miền Bắc G.7
- 93: Miền Bắc G.3
- 96: Miền Bắc G.7