Sổ đầu đuôi XSMB ngày 06/04/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 06/04/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 09 |
| 1 | 11 12 13 ×2 17 19 |
| 2 | — |
| 3 | 32 34 ×2 39 |
| 4 | — |
| 5 | 59 ×2 |
| 6 | 60 61 62 |
| 7 | 73 74 77 |
| 8 | 80 81 88 |
| 9 | 91 95 98 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.3
- 09: Miền Bắc G.7
- 11: Miền Bắc G.5
- 12: Miền Bắc G.6
- 13: Miền Bắc G.6, Miền Bắc G.7
- 17: Miền Bắc G.4
- 19: Miền Bắc G.6
- 32: Miền Bắc G.5
- 34: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.7
- 39: Miền Bắc G.3
- 59: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4
- 60: Miền Bắc ĐB
- 61: Miền Bắc G.3
- 62: Miền Bắc G.5
- 73: Miền Bắc G.2
- 74: Miền Bắc G.5
- 77: Miền Bắc G.3
- 80: Miền Bắc G.7
- 81: Miền Bắc G.4
- 88: Miền Bắc G.2
- 91: Miền Bắc G.5
- 95: Miền Bắc G.3
- 98: Miền Bắc G.4
- 99: Miền Bắc G.1