Sổ đầu đuôi XSMB ngày 06/07/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 06/07/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 06 08 |
| 1 | 16 |
| 2 | 23 24 |
| 3 | 39 |
| 4 | 41 |
| 5 | 51 ×2 53 59 |
| 6 | 66 67 |
| 7 | — |
| 8 | 82 84 86 |
| 9 | 91 94 ×2 95 96 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.5
- 03: Miền Bắc G.2
- 06: Miền Bắc G.2
- 08: Miền Bắc G.4
- 16: Miền Bắc G.3
- 23: Miền Bắc G.3
- 24: Miền Bắc G.3
- 39: Miền Bắc G.7
- 41: Miền Bắc G.3
- 51: Miền Bắc G.6, Miền Bắc G.7
- 53: Miền Bắc G.3
- 59: Miền Bắc ĐB
- 66: Miền Bắc G.5
- 67: Miền Bắc G.4
- 82: Miền Bắc G.6
- 84: Miền Bắc G.6
- 86: Miền Bắc G.5
- 91: Miền Bắc G.3
- 94: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.7
- 95: Miền Bắc G.4
- 96: Miền Bắc G.5
- 98: Miền Bắc G.7