Sổ đầu đuôi XSMB ngày 06/09/2003
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 06/09/2003
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 04 07 |
| 1 | 15 |
| 2 | 24 25 26 |
| 3 | — |
| 4 | 42 47 |
| 5 | 55 56 57 59 |
| 6 | 66 ×2 69 |
| 7 | 70 73 ×2 74 79 |
| 8 | 81 86 |
| 9 | 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Miền Bắc G.4
- 04: Miền Bắc G.5
- 07: Miền Bắc G.4
- 15: Miền Bắc G.1
- 24: Miền Bắc G.3
- 25: Miền Bắc G.6
- 26: Miền Bắc G.7
- 42: Miền Bắc G.7
- 47: Miền Bắc G.5
- 55: Miền Bắc G.7
- 56: Miền Bắc G.6
- 57: Miền Bắc G.3
- 59: Miền Bắc G.5
- 66: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.2
- 69: Miền Bắc G.3
- 70: Miền Bắc ĐB
- 73: Miền Bắc G.6, Miền Bắc G.7
- 74: Miền Bắc G.4
- 79: Miền Bắc G.5
- 81: Miền Bắc G.3
- 86: Miền Bắc G.3
- 98: Miền Bắc G.3