Sổ đầu đuôi XSMB ngày 06/09/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 06/09/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 09 |
| 1 | 11 16 ×2 18 19 |
| 2 | 22 |
| 3 | 33 |
| 4 | 44 49 |
| 5 | 55 56 57 59 |
| 6 | 64 |
| 7 | 78 |
| 8 | 82 ×2 87 |
| 9 | 93 96 97 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.5
- 09: Miền Bắc G.3
- 11: Miền Bắc G.5
- 16: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.2
- 18: Miền Bắc G.4
- 19: Miền Bắc G.6
- 22: Miền Bắc G.5
- 33: Miền Bắc G.3
- 44: Miền Bắc G.6
- 49: Miền Bắc G.3
- 55: Miền Bắc G.7
- 56: Miền Bắc G.2
- 57: Miền Bắc G.3
- 59: Miền Bắc G.7
- 64: Miền Bắc G.7
- 78: Miền Bắc G.7
- 82: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4
- 87: Miền Bắc G.6
- 93: Miền Bắc G.3
- 96: Miền Bắc G.5
- 97: Miền Bắc G.1