Sổ đầu đuôi XSMB ngày 06/10/2002
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 06/10/2002
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 06 08 |
| 1 | 11 ×2 18 19 ×2 |
| 2 | 26 28 |
| 3 | 31 37 38 |
| 4 | 49 |
| 5 | 50 52 53 56 |
| 6 | — |
| 7 | 71 ×2 72 79 |
| 8 | — |
| 9 | 93 94 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.7
- 06: Miền Bắc G.3
- 08: Miền Bắc G.2
- 11: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.6
- 18: Miền Bắc G.3
- 19: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4
- 26: Miền Bắc G.3
- 28: Miền Bắc G.3
- 31: Miền Bắc G.5
- 37: Miền Bắc ĐB
- 38: Miền Bắc G.2
- 49: Miền Bắc G.7
- 50: Miền Bắc G.4
- 52: Miền Bắc G.7
- 53: Miền Bắc G.7
- 56: Miền Bắc G.5
- 71: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.6
- 72: Miền Bắc G.1
- 79: Miền Bắc G.3
- 93: Miền Bắc G.6
- 94: Miền Bắc G.5