Sổ đầu đuôi XSMB ngày 06/10/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 06/10/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 18 |
| 2 | 21 27 |
| 3 | 30 31 32 |
| 4 | 42 44 45 |
| 5 | 50 54 |
| 6 | 61 64 |
| 7 | 71 73 ×2 |
| 8 | 81 83 86 88 ×2 89 |
| 9 | 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 07: Miền Bắc G.5
- 18: Miền Bắc G.3
- 21: Miền Bắc ĐB
- 27: Miền Bắc G.4
- 30: Miền Bắc G.7
- 31: Miền Bắc G.3
- 32: Miền Bắc G.7
- 42: Miền Bắc G.5
- 44: Miền Bắc G.5
- 45: Miền Bắc G.4
- 50: Miền Bắc G.5
- 54: Miền Bắc G.2
- 61: Miền Bắc G.6
- 64: Miền Bắc G.4
- 71: Miền Bắc G.6
- 73: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.3
- 81: Miền Bắc G.2
- 83: Miền Bắc G.7
- 86: Miền Bắc G.7
- 88: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6
- 89: Miền Bắc G.1
- 98: Miền Bắc G.3