Sổ đầu đuôi XSMB ngày 06/11/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 06/11/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 05 |
| 1 | 17 18 ×2 |
| 2 | 25 |
| 3 | 31 32 36 ×2 |
| 4 | 40 48 ×2 |
| 5 | — |
| 6 | 61 63 ×2 66 67 69 |
| 7 | 74 |
| 8 | 86 87 |
| 9 | 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Miền Bắc G.7
- 03: Miền Bắc G.4
- 05: Miền Bắc G.4
- 17: Miền Bắc G.7
- 18: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.6
- 25: Miền Bắc G.3
- 31: Miền Bắc G.2
- 32: Miền Bắc G.3
- 36: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6
- 40: Miền Bắc G.5
- 48: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.7
- 61: Miền Bắc G.5
- 63: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.6
- 66: Miền Bắc ĐB
- 67: Miền Bắc G.3
- 69: Miền Bắc G.3
- 74: Miền Bắc G.1
- 86: Miền Bắc G.7
- 87: Miền Bắc G.3
- 98: Miền Bắc G.5