Sổ đầu đuôi XSMB ngày 07/04/2009
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 07/04/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 13 17 |
| 2 | 28 29 ×2 |
| 3 | 31 35 36 37 ×2 38 |
| 4 | 40 41 46 |
| 5 | 57 |
| 6 | 65 67 68 69 |
| 7 | 74 |
| 8 | 83 ×2 87 89 |
| 9 | 94 96 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Miền Bắc G.4
- 13: Miền Bắc G.6
- 17: Miền Bắc G.7
- 28: Miền Bắc G.3
- 29: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.6
- 31: Miền Bắc G.2
- 35: Miền Bắc G.4
- 36: Miền Bắc G.5
- 37: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6
- 38: Miền Bắc G.5
- 40: Miền Bắc G.1
- 41: Miền Bắc G.5
- 46: Miền Bắc G.5
- 57: Miền Bắc G.3
- 65: Miền Bắc G.2
- 67: Miền Bắc G.3
- 68: Miền Bắc G.3
- 69: Miền Bắc G.4
- 74: Miền Bắc ĐB
- 83: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.7
- 87: Miền Bắc G.7
- 89: Miền Bắc G.3
- 94: Miền Bắc G.7
- 96: Miền Bắc G.5