Sổ đầu đuôi XSMB ngày 07/04/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 07/04/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 11 12 13 ×2 15 |
| 2 | — |
| 3 | 31 34 38 |
| 4 | 44 46 |
| 5 | 50 ×2 54 56 57 |
| 6 | 65 67 |
| 7 | 72 ×2 79 |
| 8 | 86 88 89 |
| 9 | 90 91 92 |
Chi tiết theo đuôi
- 05: Miền Bắc G.3
- 11: Miền Bắc G.7
- 12: Miền Bắc G.3
- 13: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.6
- 15: Miền Bắc G.5
- 31: Miền Bắc G.7
- 34: Miền Bắc G.3
- 38: Miền Bắc G.5
- 44: Miền Bắc G.2
- 46: Miền Bắc G.6
- 50: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.4
- 54: Miền Bắc G.3
- 56: Miền Bắc G.5
- 57: Miền Bắc ĐB
- 65: Miền Bắc G.5
- 67: Miền Bắc G.1
- 72: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.7
- 79: Miền Bắc G.4
- 86: Miền Bắc G.3
- 88: Miền Bắc G.7
- 89: Miền Bắc G.5
- 90: Miền Bắc G.6
- 91: Miền Bắc G.5
- 92: Miền Bắc G.3