Sổ đầu đuôi XSMB ngày 07/10/2002
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 07/10/2002
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 08 |
| 1 | 11 13 14 17 19 |
| 2 | 23 29 |
| 3 | — |
| 4 | 43 44 46 48 |
| 5 | 52 55 |
| 6 | 66 |
| 7 | 72 |
| 8 | 85 89 ×2 |
| 9 | 91 95 98 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 06: Miền Bắc G.5
- 08: Miền Bắc G.1
- 11: Miền Bắc G.2
- 13: Miền Bắc G.4
- 14: Miền Bắc G.5
- 17: Miền Bắc G.2
- 19: Miền Bắc G.3
- 23: Miền Bắc G.7
- 29: Miền Bắc G.3
- 43: Miền Bắc G.7
- 44: Miền Bắc G.3
- 46: Miền Bắc G.7
- 48: Miền Bắc G.5
- 52: Miền Bắc G.4
- 55: Miền Bắc G.6
- 66: Miền Bắc G.6
- 72: Miền Bắc G.6
- 85: Miền Bắc G.3
- 89: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.3
- 91: Miền Bắc G.4
- 95: Miền Bắc G.3
- 98: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.7