Sổ đầu đuôi XSMB ngày 08/04/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 08/04/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 10 11 |
| 2 | 22 |
| 3 | 35 ×2 36 ×2 |
| 4 | 40 41 43 45 47 48 |
| 5 | 51 56 58 59 |
| 6 | 64 |
| 7 | 72 74 ×2 |
| 8 | — |
| 9 | 92 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 06: Miền Bắc ĐB
- 10: Miền Bắc G.3
- 11: Miền Bắc G.7
- 22: Miền Bắc G.3
- 35: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.4
- 36: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 40: Miền Bắc G.6
- 41: Miền Bắc G.2
- 43: Miền Bắc G.3
- 45: Miền Bắc G.4
- 47: Miền Bắc G.5
- 48: Miền Bắc G.7
- 51: Miền Bắc G.7
- 56: Miền Bắc G.5
- 58: Miền Bắc G.3
- 59: Miền Bắc G.5
- 64: Miền Bắc G.7
- 72: Miền Bắc G.6
- 74: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6
- 92: Miền Bắc G.1
- 98: Miền Bắc G.4