Sổ đầu đuôi XSMB ngày 08/04/2005
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 08/04/2005
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 13 16 |
| 2 | 25 |
| 3 | 32 34 35 ×2 37 39 |
| 4 | 44 46 |
| 5 | 53 56 ×2 57 |
| 6 | 62 65 67 ×2 69 |
| 7 | — |
| 8 | 80 83 89 |
| 9 | — |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Miền Bắc G.3
- 13: Miền Bắc G.6
- 16: Miền Bắc G.2
- 25: Miền Bắc G.3
- 32: Miền Bắc G.7
- 34: Miền Bắc G.5
- 35: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 37: Miền Bắc G.4
- 39: Miền Bắc G.4
- 44: Miền Bắc G.3
- 46: Miền Bắc G.4
- 53: Miền Bắc ĐB
- 56: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.6
- 57: Miền Bắc G.7
- 62: Miền Bắc G.3
- 65: Miền Bắc G.5
- 67: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.7
- 69: Miền Bắc G.3
- 80: Miền Bắc G.6
- 83: Miền Bắc G.7
- 89: Miền Bắc G.5