Sổ đầu đuôi XSMB ngày 08/04/2006
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 08/04/2006
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 06 09 |
| 1 | 11 15 ×2 |
| 2 | 25 |
| 3 | 34 ×2 |
| 4 | 44 ×2 47 |
| 5 | 51 53 |
| 6 | 64 |
| 7 | 71 |
| 8 | 82 ×2 83 84 85 87 |
| 9 | 95 97 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Miền Bắc G.7
- 06: Miền Bắc ĐB
- 09: Miền Bắc G.7
- 11: Miền Bắc G.3
- 15: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.6
- 25: Miền Bắc G.5
- 34: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.7
- 44: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.5
- 47: Miền Bắc G.4
- 51: Miền Bắc G.3
- 53: Miền Bắc G.3
- 64: Miền Bắc G.3
- 71: Miền Bắc G.3
- 82: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.6
- 83: Miền Bắc G.5
- 84: Miền Bắc G.7
- 85: Miền Bắc G.3
- 87: Miền Bắc G.4
- 95: Miền Bắc G.6
- 97: Miền Bắc G.4