Sổ đầu đuôi XSMB ngày 08/04/2009
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 08/04/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 04 05 |
| 1 | 13 14 17 |
| 2 | — |
| 3 | 33 ×2 |
| 4 | 40 41 |
| 5 | 56 57 ×2 |
| 6 | 64 68 |
| 7 | 72 76 |
| 8 | 80 ×2 82 83 |
| 9 | 90 ×2 92 94 95 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc ĐB
- 04: Miền Bắc G.5
- 05: Miền Bắc G.7
- 13: Miền Bắc G.6
- 14: Miền Bắc G.5
- 17: Miền Bắc G.7
- 33: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.7
- 40: Miền Bắc G.6
- 41: Miền Bắc G.4
- 56: Miền Bắc G.6
- 57: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 64: Miền Bắc G.4
- 68: Miền Bắc G.5
- 72: Miền Bắc G.4
- 76: Miền Bắc G.4
- 80: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 82: Miền Bắc G.3
- 83: Miền Bắc G.3
- 90: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.3
- 92: Miền Bắc G.2
- 94: Miền Bắc G.5
- 95: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.5