Sổ đầu đuôi XSMB ngày 08/04/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 08/04/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 07 |
| 1 | 10 13 |
| 2 | 22 23 26 |
| 3 | 32 33 ×2 35 |
| 4 | 41 43 44 ×2 |
| 5 | 53 55 |
| 6 | 63 64 65 66 |
| 7 | 70 |
| 8 | 86 |
| 9 | 90 93 96 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Miền Bắc G.2
- 07: Miền Bắc G.1
- 10: Miền Bắc G.3
- 13: Miền Bắc G.3
- 22: Miền Bắc G.2
- 23: Miền Bắc G.5
- 26: Miền Bắc G.6
- 32: Miền Bắc G.3
- 33: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.7
- 35: Miền Bắc G.5
- 41: Miền Bắc G.4
- 43: Miền Bắc G.4
- 44: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6
- 53: Miền Bắc G.3
- 55: Miền Bắc G.7
- 63: Miền Bắc G.3
- 64: Miền Bắc G.4
- 65: Miền Bắc G.7
- 66: Miền Bắc G.7
- 70: Miền Bắc G.5
- 86: Miền Bắc G.4
- 90: Miền Bắc G.5
- 93: Miền Bắc G.5
- 96: Miền Bắc G.6
- 98: Miền Bắc G.5