Sổ đầu đuôi XSMB ngày 08/09/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 08/09/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 11 12 16 17 18 19 |
| 2 | — |
| 3 | 32 ×2 34 39 |
| 4 | 43 45 46 ×2 |
| 5 | 55 |
| 6 | 63 |
| 7 | 76 77 78 79 |
| 8 | 84 88 |
| 9 | 92 93 |
Chi tiết theo đuôi
- 11: Miền Bắc G.6
- 12: Miền Bắc G.2
- 16: Miền Bắc G.4
- 17: Miền Bắc G.7
- 18: Miền Bắc G.5
- 19: Miền Bắc G.5
- 32: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 34: Miền Bắc G.5
- 39: Miền Bắc G.2
- 43: Miền Bắc G.7
- 45: Miền Bắc G.6
- 46: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4
- 55: Miền Bắc G.7
- 63: Miền Bắc G.3
- 76: Miền Bắc G.6
- 77: Miền Bắc ĐB
- 78: Miền Bắc G.3
- 79: Miền Bắc G.3
- 84: Miền Bắc G.4
- 88: Miền Bắc G.3
- 92: Miền Bắc G.1
- 93: Miền Bắc G.5