Sổ đầu đuôi XSMB ngày 08/10/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 08/10/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 10 15 ×3 16 |
| 2 | 23 |
| 3 | 30 ×2 33 37 |
| 4 | 41 43 45 |
| 5 | 53 58 |
| 6 | 61 69 |
| 7 | 70 ×2 76 |
| 8 | 80 88 |
| 9 | 92 |
Chi tiết theo đuôi
- 06: Miền Bắc G.3
- 10: Miền Bắc G.3
- 15: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.7
- 16: Miền Bắc G.7
- 23: Miền Bắc G.1
- 30: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.6
- 33: Miền Bắc G.4
- 37: Miền Bắc G.4
- 41: Miền Bắc G.7
- 43: Miền Bắc G.5
- 45: Miền Bắc G.3
- 53: Miền Bắc G.7
- 58: Miền Bắc G.3
- 61: Miền Bắc G.6
- 69: Miền Bắc G.6
- 70: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4
- 76: Miền Bắc G.3
- 80: Miền Bắc G.2
- 88: Miền Bắc G.5
- 92: Miền Bắc G.5