Sổ đầu đuôi XSMB ngày 09/01/2002
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 09/01/2002
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 04 |
| 1 | 10 11 |
| 2 | 23 28 |
| 3 | 35 39 |
| 4 | 44 46 47 |
| 5 | 50 56 |
| 6 | 63 65 67 |
| 7 | 72 74 75 77 ×2 |
| 8 | 83 89 |
| 9 | — |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 04: Miền Bắc G.3
- 10: Miền Bắc G.3
- 11: Miền Bắc G.7
- 23: Miền Bắc G.7
- 28: Miền Bắc G.3
- 35: Miền Bắc G.5
- 39: Miền Bắc G.5
- 44: Miền Bắc G.6
- 46: Miền Bắc G.4
- 47: Miền Bắc G.1
- 50: Miền Bắc G.4
- 56: Miền Bắc G.2
- 63: Miền Bắc G.2
- 65: Miền Bắc G.3
- 67: Miền Bắc G.6
- 72: Miền Bắc G.7
- 74: Miền Bắc G.6
- 75: Miền Bắc ĐB
- 77: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 83: Miền Bắc G.4
- 89: Miền Bắc G.5