Sổ đầu đuôi XSMB ngày 09/03/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 09/03/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 06 07 |
| 1 | 11 13 18 |
| 2 | — |
| 3 | 33 ×2 39 ×2 |
| 4 | — |
| 5 | 50 51 53 |
| 6 | 60 69 |
| 7 | 73 74 |
| 8 | 82 ×2 89 |
| 9 | 94 96 97 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.5
- 01: Miền Bắc G.2
- 06: Miền Bắc G.4
- 07: Miền Bắc G.7
- 11: Miền Bắc G.7
- 13: Miền Bắc G.3
- 18: Miền Bắc G.2
- 33: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4
- 39: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.3
- 50: Miền Bắc G.5
- 51: Miền Bắc G.6
- 53: Miền Bắc G.6
- 60: Miền Bắc ĐB
- 69: Miền Bắc G.7
- 73: Miền Bắc G.6
- 74: Miền Bắc G.3
- 82: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 89: Miền Bắc G.5
- 94: Miền Bắc G.7
- 96: Miền Bắc G.1
- 97: Miền Bắc G.4