Sổ đầu đuôi XSMB ngày 09/04/2002
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 09/04/2002
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 03 06 07 09 |
| 1 | 12 13 18 |
| 2 | — |
| 3 | 34 39 ×2 |
| 4 | 41 46 ×2 48 |
| 5 | 55 56 |
| 6 | 62 |
| 7 | 71 72 73 79 |
| 8 | — |
| 9 | 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Miền Bắc G.6
- 02: Miền Bắc G.7
- 03: Miền Bắc G.2
- 06: Miền Bắc G.5
- 07: Miền Bắc G.2
- 09: Miền Bắc G.3
- 12: Miền Bắc G.5
- 13: Miền Bắc G.4
- 18: Miền Bắc G.3
- 34: Miền Bắc G.1
- 39: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 41: Miền Bắc G.3
- 46: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.6
- 48: Miền Bắc G.3
- 55: Miền Bắc G.4
- 56: Miền Bắc G.5
- 62: Miền Bắc G.7
- 71: Miền Bắc G.7
- 72: Miền Bắc G.6
- 73: Miền Bắc ĐB
- 79: Miền Bắc G.3
- 98: Miền Bắc G.5