Sổ đầu đuôi XSMB ngày 09/04/2003

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Bắc 09/04/2003

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 08
1 13 15 18
2 29
3 —
4 40 41 46 47
5 50 51 52
6 61 ×2
7 71 ×2 74 76 77
8 88
9 90 92 93 98

Chi tiết theo đuôi

  • 08: Miền Bắc G.5
  • 13: Miền Bắc G.7
  • 15: Miền Bắc G.6
  • 18: Miền Bắc G.6
  • 29: Miền Bắc G.5
  • 40: Miền Bắc G.3
  • 41: Miền Bắc G.2
  • 46: Miền Bắc G.3
  • 47: Miền Bắc G.4
  • 50: Miền Bắc ĐB
  • 51: Miền Bắc G.3
  • 52: Miền Bắc G.3
  • 61: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4
  • 71: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.7
  • 74: Miền Bắc G.7
  • 76: Miền Bắc G.5
  • 77: Miền Bắc G.6
  • 88: Miền Bắc G.1
  • 90: Miền Bắc G.4
  • 92: Miền Bắc G.3
  • 93: Miền Bắc G.5
  • 98: Miền Bắc G.7