Sổ đầu đuôi XSMB ngày 09/04/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 09/04/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 03 08 |
| 1 | 13 15 17 ×2 19 |
| 2 | 20 22 28 |
| 3 | 32 |
| 4 | 41 |
| 5 | 52 54 |
| 6 | 64 |
| 7 | 74 79 ×2 |
| 8 | 80 89 |
| 9 | 93 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Miền Bắc G.7
- 02: Miền Bắc G.5
- 03: Miền Bắc G.3
- 08: Miền Bắc G.4
- 13: Miền Bắc G.3
- 15: Miền Bắc G.3
- 17: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 19: Miền Bắc G.6
- 20: Miền Bắc G.3
- 22: Miền Bắc G.7
- 28: Miền Bắc G.7
- 32: Miền Bắc G.4
- 41: Miền Bắc G.2
- 52: Miền Bắc G.2
- 54: Miền Bắc G.5
- 64: Miền Bắc G.6
- 74: Miền Bắc G.5
- 79: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.5
- 80: Miền Bắc G.3
- 89: Miền Bắc G.6
- 93: Miền Bắc G.1
- 98: Miền Bắc ĐB