Sổ đầu đuôi XSMB ngày 09/04/2005
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 09/04/2005
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 09 |
| 1 | 17 19 |
| 2 | 23 27 |
| 3 | 31 34 ×2 |
| 4 | 40 |
| 5 | 54 56 57 |
| 6 | 62 65 69 |
| 7 | 70 71 72 ×2 75 |
| 8 | 87 88 |
| 9 | 90 |
Chi tiết theo đuôi
- 06: Miền Bắc G.5
- 09: Miền Bắc G.3
- 17: Miền Bắc G.5
- 19: Miền Bắc G.3
- 23: Miền Bắc G.4
- 27: Miền Bắc G.3
- 31: Miền Bắc G.3
- 34: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.3
- 40: Miền Bắc G.2
- 54: Miền Bắc G.6
- 56: Miền Bắc G.6
- 57: Miền Bắc G.7
- 62: Miền Bắc G.3
- 65: Miền Bắc G.6
- 69: Miền Bắc G.7
- 70: Miền Bắc G.7
- 71: Miền Bắc G.2
- 72: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.5
- 75: Miền Bắc G.7
- 87: Miền Bắc ĐB
- 88: Miền Bắc G.4
- 90: Miền Bắc G.4