Sổ đầu đuôi XSMB ngày 09/04/2006
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 09/04/2006
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 04 09 |
| 1 | 19 |
| 2 | 21 |
| 3 | 38 |
| 4 | 47 |
| 5 | 53 |
| 6 | 63 67 69 |
| 7 | 73 ×2 75 78 79 |
| 8 | 84 89 |
| 9 | 93 ×2 95 ×2 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Miền Bắc G.7
- 03: Miền Bắc G.6
- 04: Miền Bắc G.5
- 09: Miền Bắc G.7
- 19: Miền Bắc G.3
- 21: Miền Bắc G.2
- 38: Miền Bắc G.7
- 47: Miền Bắc G.4
- 53: Miền Bắc G.1
- 63: Miền Bắc G.6
- 67: Miền Bắc G.3
- 69: Miền Bắc ĐB
- 73: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.7
- 75: Miền Bắc G.3
- 78: Miền Bắc G.3
- 79: Miền Bắc G.2
- 84: Miền Bắc G.4
- 89: Miền Bắc G.5
- 93: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6
- 95: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.5
- 99: Miền Bắc G.3