Sổ đầu đuôi XSMB ngày 09/04/2009
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 09/04/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 03 09 |
| 1 | 11 12 ×2 16 |
| 2 | 24 29 |
| 3 | 31 39 |
| 4 | 49 |
| 5 | 50 52 ×2 |
| 6 | 63 |
| 7 | 70 72 77 |
| 8 | 81 85 88 |
| 9 | 92 94 98 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.7
- 02: Miền Bắc G.7
- 03: Miền Bắc G.5
- 09: Miền Bắc G.4
- 11: Miền Bắc G.5
- 12: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.3
- 16: Miền Bắc G.4
- 24: Miền Bắc G.5
- 29: Miền Bắc G.5
- 31: Miền Bắc G.3
- 39: Miền Bắc G.1
- 49: Miền Bắc G.5
- 50: Miền Bắc G.3
- 52: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 63: Miền Bắc G.3
- 70: Miền Bắc G.3
- 72: Miền Bắc G.4
- 77: Miền Bắc G.2
- 81: Miền Bắc G.6
- 85: Miền Bắc G.2
- 88: Miền Bắc G.7
- 92: Miền Bắc G.4
- 94: Miền Bắc G.6
- 98: Miền Bắc G.6
- 99: Miền Bắc G.7