Sổ đầu đuôi XSMB ngày 09/04/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 09/04/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 02 05 08 |
| 1 | 12 17 |
| 2 | 22 26 28 |
| 3 | — |
| 4 | 43 45 46 48 49 |
| 5 | 55 56 58 |
| 6 | 62 66 68 |
| 7 | 70 77 |
| 8 | 81 85 89 |
| 9 | 92 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.3
- 01: Miền Bắc G.3
- 02: Miền Bắc G.3
- 05: Miền Bắc G.4
- 08: Miền Bắc G.5
- 12: Miền Bắc G.5
- 17: Miền Bắc G.3
- 22: Miền Bắc G.2
- 26: Miền Bắc G.6
- 28: Miền Bắc G.5
- 43: Miền Bắc G.5
- 45: Miền Bắc G.6
- 46: Miền Bắc G.2
- 48: Miền Bắc G.7
- 49: Miền Bắc G.3
- 55: Miền Bắc ĐB
- 56: Miền Bắc G.7
- 58: Miền Bắc G.5
- 62: Miền Bắc G.7
- 66: Miền Bắc G.7
- 68: Miền Bắc G.4
- 70: Miền Bắc G.6
- 77: Miền Bắc G.1
- 81: Miền Bắc G.4
- 85: Miền Bắc G.4
- 89: Miền Bắc G.3
- 92: Miền Bắc G.5