Sổ đầu đuôi XSMB ngày 09/04/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Bắc 09/04/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 06
1 12 17 18
2 24 28 29
3 32 36
4 40 46 47 ×2 48 ×2
5 50 ×2
6 65
7 70 73
8 81 85 89
9 95 98 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Miền Bắc G.4
  • 06: Miền Bắc G.7
  • 12: Miền Bắc G.5
  • 17: Miền Bắc G.5
  • 18: Miền Bắc G.6
  • 24: Miền Bắc G.5
  • 28: Miền Bắc G.5
  • 29: Miền Bắc G.3
  • 32: Miền Bắc G.6
  • 36: Miền Bắc G.4
  • 40: Miền Bắc G.7
  • 46: Miền Bắc G.3
  • 47: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
  • 48: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.7
  • 50: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.5
  • 65: Miền Bắc G.4
  • 70: Miền Bắc ĐB
  • 73: Miền Bắc G.5
  • 81: Miền Bắc G.2
  • 85: Miền Bắc G.3
  • 89: Miền Bắc G.3
  • 95: Miền Bắc G.3
  • 98: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.6