Sổ đầu đuôi XSMB ngày 09/09/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 09/09/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 06 07 08 |
| 1 | 13 16 ×2 |
| 2 | 21 27 |
| 3 | 30 ×3 |
| 4 | 40 41 45 49 |
| 5 | 54 |
| 6 | 62 64 65 |
| 7 | 74 76 ×2 |
| 8 | 86 |
| 9 | — |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Miền Bắc G.4
- 06: Miền Bắc G.2
- 07: Miền Bắc G.3
- 08: Miền Bắc G.3
- 13: Miền Bắc G.5
- 16: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.3
- 21: Miền Bắc G.5
- 27: Miền Bắc G.7
- 30: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 40: Miền Bắc G.5
- 41: Miền Bắc G.7
- 45: Miền Bắc G.6
- 49: Miền Bắc G.2
- 54: Miền Bắc G.3
- 62: Miền Bắc G.4
- 64: Miền Bắc G.4
- 65: Miền Bắc G.6
- 74: Miền Bắc G.7
- 76: Miền Bắc G.6, Miền Bắc G.7
- 86: Miền Bắc G.3