Sổ đầu đuôi XSMB ngày 09/10/2002
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 09/10/2002
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 06 08 |
| 1 | 10 ×2 14 18 |
| 2 | 24 26 29 |
| 3 | 32 |
| 4 | 44 ×2 48 |
| 5 | 51 58 |
| 6 | 64 65 |
| 7 | 71 74 |
| 8 | 85 |
| 9 | 93 94 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.7
- 06: Miền Bắc G.7
- 08: Miền Bắc G.3
- 10: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 14: Miền Bắc G.3
- 18: Miền Bắc G.3
- 24: Miền Bắc G.5
- 26: Miền Bắc G.3
- 29: Miền Bắc G.3
- 32: Miền Bắc G.4
- 44: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.7
- 48: Miền Bắc G.1
- 51: Miền Bắc G.2
- 58: Miền Bắc G.5
- 64: Miền Bắc G.6
- 65: Miền Bắc G.5
- 71: Miền Bắc G.5
- 74: Miền Bắc ĐB
- 85: Miền Bắc G.4
- 93: Miền Bắc G.6
- 94: Miền Bắc G.4
- 98: Miền Bắc G.6